сотрясение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сотрясение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sotrjasénije |
| khoa học | sotrjasenie |
| Anh | sotryaseniye |
| Đức | sotrjasenije |
| Việt | xotriaxeniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
сотрясение gt
- (Sự) Chấn động, rung chuyển, rung động.
- сотрясение мозга — [sự] chấn động não, chấn thương não, choáng não
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сотрясение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)