Bước tới nội dung

социалистический

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

[sửa]

социалистический

  1. Xã hội chủ nghĩa, [thuộc về] chủ nghĩa xã hội.
    социалистическая система — hệ thống xã hội chủ nghĩa
    социалистическийстрой — chế độ xã hội chủ nghĩa
    социалистические производственные отношения — [những] quan hệ sản xuất xã hội chủ nghĩa
    социалистическая экономика — [nền] kinh tế xã hội chủ nghĩa
    страны социалистическийого лагеря — các nước trong phe xã hội chủ nghĩa
    социалистическая революция — [cuộc] cách mạng xã hội chủ nghĩa
    социалистическая законность — pháp chế xã hội chủ nghĩa
    социалистическое сознание — ý thức xã hội chủ nghĩa
    социалистическое отношение к труду — thái độ xã hội chủ nghĩa đối với lao động
    социалистическая партия — đảng xã hội [chủ nghĩa]

Tham khảo

[sửa]