соцсоревнование
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của соцсоревнование
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | socsorevnovánije |
| khoa học | socsorevnovanie |
| Anh | sotssorevnovaniye |
| Đức | sozsorewnowanije |
| Việt | xotxxorevnovaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
соцсоревнование gt
- (социалистическое соревнование) [phong trào] thi đua xã hội chủ nghĩa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “соцсоревнование”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)