Bước tới nội dung

сочленение

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

сочленение gt

  1. (тех.) [cái] khớp, khớp động.
  2. (анат.) Đốt, khớp.
    бот. — mấu, vấu

Tham khảo