Bước tới nội dung

соя

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

соя gc

  1. (растение) [cây] đậu tương, đậu nành (Glycine hispada).
  2. (thông tục) (соус) xì dầu, tương

Tham khảo