спасательный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của спасательный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | spasátel'nyj |
| khoa học | spasatel'nyj |
| Anh | spasatelny |
| Đức | spasatelny |
| Việt | xpaxatelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
спасательный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “спасательный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)