спекулировать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của спекулировать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | spekulírovat' |
| khoa học | spekulirovat' |
| Anh | spekulirovat |
| Đức | spekulirowat |
| Việt | xpeculirovat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
спекулировать Thể chưa hoàn thành (,(Т, на П))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “спекулировать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)