сравнительный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сравнительный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sravnítel'nyj |
| khoa học | sravnitel'nyj |
| Anh | sravnitelny |
| Đức | srawnitelny |
| Việt | xravnitelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
сравнительный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сравнительный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)