сращивать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сращивать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sráščivat' |
| khoa học | sraščivat' |
| Anh | srashchivat |
| Đức | sraschtschiwat |
| Việt | xrasivat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Định nghĩa
сращивать 1,(В)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “сращивать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)