Bước tới nội dung

ссадина

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của ссадина
Chữ Latinh
LHQ ssádina
khoa học ssadina
Anh ssadina
Đức ssadina
Việt xxađina
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

ссадина gc

  1. (Vết) Sây sát, sầy da, trầy da, chợt da.

Tham khảo