ссуда
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ссуда
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ssúda |
| khoa học | ssuda |
| Anh | ssuda |
| Đức | ssuda |
| Việt | xxuđa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ссуда gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ссуда”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)