стабильность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của стабильность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stabíl'nost' |
| khoa học | stabil'nost' |
| Anh | stabilnost |
| Đức | stabilnost |
| Việt | xtabilnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
стабильность gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “стабильность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)