станковый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của станковый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stankóvyj |
| khoa học | stankovyj |
| Anh | stankovy |
| Đức | stankowy |
| Việt | xtancovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
станковый
- (Thuộc về) Máy, máy cái, máy công cụ.
- воен.:
- станковый пулемёт — [khẩu] súng đại liên, đại liên
- иск.: — станковая живопись — tranh vẽ trên giá, tranh đơn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “станковый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)