становление
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của становление
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stanovlénije |
| khoa học | stanovlenie |
| Anh | stanovleniye |
| Đức | stanowlenije |
| Việt | xtanovleniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
становление gt
- (Sự) Hình thành, thành hình.
- становление характера — [sự] hình thành của tính chất, trưởng thành của tư chất
- в процессе становлениея — trong quá trình hình thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “становление”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)