станок
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của станок
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stanók |
| khoa học | stanok |
| Anh | stanok |
| Đức | stanok |
| Việt | xtanoc |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
станок gđ
- (для работы) [cái, cỗ] máy
- (механический тж. ) [cái, cỗ] máy cái, máy công cụ.
- печатный станок — [cái] máy in
- револьверный станок — [cái] máy tiện rê-von-ve
- столярный станок — [cái] máy gia công gỗ
- (опора) [cái] giá.
- пулемётный станок — [cái] giá súng máy, giá liên thanh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “станок”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)