станок

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

станок

  1. (для работы) [cái, cỗ] máy
  2. (механический тж. ) [cái, cỗ] máy cái, máy công cụ.
    печатный станок — [cái] máy in
    револьверный станок — [cái] máy tiện rê-von-ve
    столярный станок — [cái] máy gia công gỗ
  3. (опора) [cái] giá.
    пулемётный станок — [cái] giá súng máy, giá liên thanh

Tham khảo[sửa]