станция
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của станция
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stáncija |
| khoa học | stancija |
| Anh | stantsiya |
| Đức | stanzija |
| Việt | xtantxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
станция gc
- (транспортная) [nhà] ga.
- станция метро — ga trạm điện ngầm, ga mê-tơ-rô
- железнодорожная станция — [nhà] ga xe lửa, ga đường sắt
- начальник станцияи — trưởng ga, sếp ga
- (специальное учреждение) trạm, đài.
- опытная станция — с.-х. — trạm thí nghiệm
- метеорологическая станция — đài khí tượng
- электрическая станция — nhà máy điện
- космическая станция — trạm vũ trụ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “станция”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)