старание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của старание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | staránije |
| khoa học | staranie |
| Anh | staraniye |
| Đức | staranije |
| Việt | xtaraniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
старание gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “старание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)