старость
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của старость
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stárost' |
| khoa học | starost' |
| Anh | starost |
| Đức | starost |
| Việt | xtaroxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
старость gc
- Tuổi già.
- к старости, под старость — đến lúc già, lúc già, khi già
- в старости, на старости лет — lúc già, khi già lão, khi già nua tuổi tác, khi về già, khi đầu bạc răng long
- старость не радость — погов. — già sinh tật, đất sinh cỏ; già thì mọi sự mọi hèn
- (ветхость, изношенность) [sự] cũ kỹ, rách nát, rách tã.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “старость”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)