Bước tới nội dung

стенка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

стенка gc

  1. Vách, tường, liếp ngăn, tấm chắn.
  2. (боковая сторона) thành, vách, cạnh.
    стенки ящика — những thành hòm
    стенки кровеносных содусов — thành huyết quản, thành mạch máu
    гимнастическая стенка спорт — [cái] thang thể dục, thang thẳng đứng

Tham khảo