Bước tới nội dung

стенография

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của стенография
Chữ Latinh
LHQ stenográfija
khoa học stenografija
Anh stenografiya
Đức stenografija
Việt xtenographiia
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

стенография gc

  1. (Môn, phép) Tốc ký, ghi nhanh.

Tham khảo