стилизованный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của стилизованный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stilizóvannyj |
| khoa học | stilizovannyj |
| Anh | stilizovanny |
| Đức | stilisowanny |
| Việt | xtilidovanny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
стилизованный
- (Đã) Phong cách hóa, cách điệu hóa, thể cách hóa, thể thức hóa, bắt chước phong cách.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “стилизованный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)