стоический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của стоический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stoíčeskij |
| khoa học | stoičeskij |
| Anh | stoicheski |
| Đức | stoitscheski |
| Việt | xtoitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
стоический
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “стоический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)