страстно

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Phó từ[sửa]

страстно

  1. (Một cách) Thắm thiết, nồng nàn, thiết tha, say mê, say dưa, đắm đuối.
    страстно желать — thiết tha mong muốn, khao khát, khát khao, thèm khát, thèm muốn, ngốt

Tham khảo[sửa]