Bước tới nội dung

стрекотание

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

стрекотание gt

  1. (цикады) [tiếng] kêu ve ve
  2. (кузнечика) kêu ri rỉ
  3. (сороки и т. п. ) [tiếng] kêu ra rả
  4. (мотора и т. п. ) [tiếng] kêu bình bịch, kêu xình xịch.
    перен. (thông tục) — [tiếng] nói ra rả

Tham khảo