струна

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

{{rus-noun-f-1d|root=струн}} струна gc

  1. Dây đàn, dây, ; huyền (уст. ).
    ударить по струнам — gảy đàn, đánh đàn

Tham khảo[sửa]