суждение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của суждение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | suždénije |
| khoa học | suždenie |
| Anh | suzhdeniye |
| Đức | suschdenije |
| Việt | xugiđeniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
суждение gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “суждение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)