сумасбродство
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сумасбродство
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sumasbródstvo |
| khoa học | sumasbrodstvo |
| Anh | sumasbrodstvo |
| Đức | sumasbrodstwo |
| Việt | xumaxbrođxtvo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
сумасбродство gt
- (Tính, thói) Ngông cuồng, ngông rởm, gàn dở.
- (поступок) [điều, việc làm, hành động] ngông cuồng, gàn dở, kỳ cục.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сумасбродство”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)