сумрак
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сумрак
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | súmrak |
| khoa học | sumrak |
| Anh | sumrak |
| Đức | sumrak |
| Việt | xumrac |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
сумрак gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “сумрак”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)