суррогат
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của суррогат
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | surrogát |
| khoa học | surrogat |
| Anh | surrogat |
| Đức | surrogat |
| Việt | xurrogat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
суррогат gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “суррогат”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)