суставной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của суставной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sustavnój |
| khoa học | sustavnoj |
| Anh | sustavnoy |
| Đức | sustawnoi |
| Việt | xuxtavnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
суставной
- (Thuộc về) Khớp, khớp xương.
- суставной ревматизм — [bệnh] thấp khớp, tê thấp khớp xương
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “суставной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)