сценический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của сценический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sceníčeskij |
| khoa học | sceničeskij |
| Anh | stsenicheski |
| Đức | szenitscheski |
| Việt | xtxenitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
сценический
- (относящийся к сцене) [thuộc về] sân khấu.
- сценические эффекты — những xảo thuật sân khấu
- (принятый на сцене) [thuộc về] biểu diễn, sân khấu, nhà hát; перен. [có tính chất] sân khấu, đóng kịch.
- сценическое искусство — nghệ thuật sân khấu
- сценические приёмы — những thủ pháp sân khấu
- сценическая речь — ngôn ngữ sân khấu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сценический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)