табак
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của табак
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tabák |
| khoa học | tabak |
| Anh | tabak |
| Đức | tabak |
| Việt | tabac |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
табак gđ
- (растение) [cây] thuốc lá (Nicotina tabacum L. ), [cây] thuốc lào (Nicotina rustina L. ).
- тк. ед. — (для курения, нюхания и т. п.) — thuốc lá, thuốc lào, thuốc hút, thuốc
- курительный табак — thuốc hút, thuốc lá để hút
- нюхательный табак — thuốc hít, thuốc rời để hít
- жевательный табак — thuốc để nhai, thuốc ăn trầu
- дело табак — việc hỏng bét, công việc đi đời nhà ma
- ни за понюшку табак — ý hoàn toàn vô ích
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “табак”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)