Bước tới nội dung

тавтология

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của тавтология
Chữ Latinh
LHQ tavtológija
khoa học tavtologija
Anh tavtologiya
Đức tawtologija
Việt tavtologhiia
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

тавтология gc

  1. (Лит.) Sự trùng lặp, trùng điệp, trùng ý.

Tham khảo