талмудистский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của талмудистский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | talmudístskij |
| khoa học | talmudistskij |
| Anh | talmudistski |
| Đức | talmudistski |
| Việt | talmuđixtxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
талмудистский
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “талмудистский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)