таяние
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của таяние
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tajánije |
| khoa học | tajanie |
| Anh | tayaniye |
| Đức | tajanije |
| Việt | taianiie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
таяние gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “таяние”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)