твердеть
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của твердеть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tverdét' |
| khoa học | tverdet' |
| Anh | tverdet |
| Đức | twerdet |
| Việt | tverđet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
твердеть chưa h.thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “твердеть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)