Bước tới nội dung

телеграф

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của телеграф
Chữ Latinh
LHQ telegráf
khoa học telegraf
Anh telegraf
Đức telegraf
Việt telegraph
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

телеграф gđ

  1. (система) điện báo, điện tín.
  2. (аппарат) [cái] máy điện báo.
  3. (учреждение) phòng điện báo, trung tâm điện tín.

Tham khảo