Bước tới nội dung

телеграфист

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của телеграфист
Chữ Latinh
LHQ telegrafíst
khoa học telegrafist
Anh telegrafist
Đức telegrafist
Việt telegraphixt
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

телеграфист gđ

  1. Điện báo viên, điện tín viên, nhân viên điện báo.

Tham khảo