Bước tới nội dung

телефонист

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Cách phát âm

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

телефонист

  1. (работник телефонной станции) điện thoại viên.
  2. (воен. связист) điện thoại viên, đội viên thông tin, đội viên đặt dây nói.

Tham khảo