темпераментный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của темпераментный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | temperámentnyj |
| khoa học | temperamentnyj |
| Anh | temperamentny |
| Đức | temperamentny |
| Việt | temperamentny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
темпераментный
- Hăng say, sôi nổi, hăng hái, nhiệt tình, nhanh nhẹn.
- темпераментный актёр — [người] diễn viên hăng say
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “темпераментный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)