Bước tới nội dung

теодолит

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

теодолит

  1. (Cái) Máy kinh vĩ, kính kinh vĩ, máy têôđôlit.

Tham khảo