теодолит
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của теодолит | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | teodolít |
| khoa học | teodolit |
| Anh | teodolit |
| Đức | teodolit |
| Việt | teođolit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
теодолит gđ
- (Cái) Máy kinh vĩ, kính kinh vĩ, máy têôđôlit.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “теодолит”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)