тепличный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của тепличный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | teplíčnyj |
| khoa học | tepličnyj |
| Anh | teplichny |
| Đức | teplitschny |
| Việt | teplitrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
тепличный
- (Thuộc về) Nhà kính, nhà ấm; (выращенный в теплице) trồng trong nhà kính (nhà ấm).
- тепличная рама — [cái] khung nhà kính
- тепличная температура — nhiệt độ [trong] nhà kính
- тепличные огурцы — dưa chuột trồng [trong] nhà kính (nhà ấm)
- тепличное растение — cây hoa trong lồng kính, loại cậu ấm cô chiêu, dân trói gà không chặt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “тепличный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)