теснота
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của теснота
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tesnotá |
| khoa học | tesnota |
| Anh | tesnota |
| Đức | tesnota |
| Việt | texnota |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
{{rus-noun-f-1b|root=теснот}} теснота gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “теснота”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)