chật chội

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ʨə̰ʔt˨˩ ʨo̰ʔj˨˩ʨə̰k˨˨ ʨo̰j˨˨ʨək˨˩˨ ʨoj˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ʨət˨˨ ʨoj˨˨ʨə̰t˨˨ ʨo̰j˨˨

Tính từ[sửa]

chật chội

  1. Chật, hẹp.
    Tôi chưa từng ở trong một căn phòng chật chội đến vậy!

Ghi chú sử dụng[sửa]

  • Từ này thường dùng để chỉ nơi ở, điều kiện ở.