типовой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của типовой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tipovój |
| khoa học | tipovoj |
| Anh | tipovoy |
| Đức | tipowoi |
| Việt | tipovoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
типовой
- (являющийся образом) [là] mẫu, mẫu mực, kiểu mẫu.
- типовой договор — [bản] hợp đồng mẫu
- типовой архитектурный проект — [bản] thiết kế mẫu, đồ án kiến trúc mẫu
- (стандартный) theo mẫu, theo tiêu chuẩn.
- типовое строительство — sự xây dựng theo mẫu (theo tiêu chuẩn)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “типовой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)