тире
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của тире
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tiré |
| khoa học | tire |
| Anh | tire |
| Đức | tire |
| Việt | tire |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
{{rus-noun-n-1a|root=тир}} тире gt (нескл.)
- (Dấu) Gạch ngang, gạch nối.
- (в азбуке Морзе) gạch, tia-rê, tè.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “тире”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)