толкование
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của толкование
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tolkovánije |
| khoa học | tolkovanie |
| Anh | tolkovaniye |
| Đức | tolkowanije |
| Việt | tolcovaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
толкование gt
- (Sự) Giải thích, lý giải, phân tích, bình luận, bàn luận.
- дать неправильное толкование — giải thích không đúng
- (объяснительный текст) [lời, bài] giải thích.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “толкование”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)