топливный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của топливный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tóplivnyj |
| khoa học | toplivnyj |
| Anh | toplivny |
| Đức | topliwny |
| Việt | toplivny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
топливный
- (Thuộc về) Nhiên liệu, chất đốt.
- топливные ресурсы — nguồn [dự trữ] nhiên liệu, nguồn [dự trữ] chất đốt
- топливная база — cơ sở nhiên liệu ( chất đốt)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “топливный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)