торжественность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của торжественность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | toržéstvennost' |
| khoa học | toržestvennost' |
| Anh | torzhestvennost |
| Đức | torschestwennost |
| Việt | torgiextvennoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
торжественность gc
- (Tính chất, sự, vẻ) Trọng thể, long trọng, trịnh trọng, trang trọng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “торжественность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)