тоскливый

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

тоскливый

  1. (грустный, унылый) buồn, buồn rầu, buồn bã, rầu rĩ, u buồn, u sầu, sầu não.
    тоскливый взгляд — cái nhìn buồn rầu (buồn bã, sầu não, rầu rĩ, u sầu, buồn rười rượi)
    тоскливые глаза — cặp mắt buồn rầu (rầu rĩ, buồn bã, u sầu, buồn rười rượi)
    тоскливое настроение — lòng buồn rầu, tâm tư sầu não, tâm trạng buồn bã
  2. (наводящий тоску) buồn tênh, buồn tẻ, buồn thiu, làm buồn rầu.

Tham khảo[sửa]